| Công nghệ cell pin | Lithium Iron Phosphate (LiFePO4) |
| Điện áp danh định | 51.2 V |
| Dung lượng sử dụng (Usable) | 5.4 kWh |
| Tổng năng lượng danh định | 5.4 kWh |
| Dải điện áp hoạt động | 47.5V – 57.6V |
| Dòng sạc / xả tối đa | 50A / 50A |
| Độ sâu xả (DOD) | Không nêu trong datasheet V2.1 |
| Tuổi thọ chu kỳ (Cycle life) | Không nêu trong datasheet V2.1 |
| Cổng giao tiếp | CAN / RS485 |
| Khả năng mở rộng | Tối đa 6 bộ (32.4 kWh) |
| Cấp bảo vệ / Vị trí | IP65 / Trong nhà & Ngoài trời |
| Kích thước (R x C x S) | 505 × 570 × 175 mm |
| Trọng lượng | 57 kg |