| Công nghệ cell pin | Lithium Iron Phosphate (LiFePO4) |
| Điện áp danh định | 51.2 V |
| Dung lượng danh định | 100 Ah |
| Tổng năng lượng | 5.12 kWh |
| Dải điện áp hoạt động | 44.8V – 57.6V |
| Dòng sạc / xả tiêu chuẩn | 100A |
| Dòng sạc / xả tối đa | 100A |
| Độ sâu xả (DOD) | 90% (điều kiện tính usable energy trong datasheet) |
| Tuổi thọ chu kỳ (Cycle life) | ≥6000 chu kỳ (family datasheet; điều kiện hãng quy định) |
| Cổng giao tiếp | RS485 / CAN (Bluetooth tùy revision) |
| Khả năng mở rộng | Tối đa 15 bộ song song |
| Cấp bảo vệ / Tản nhiệt | IP20; IP65 tùy chọn ở một số revision |
| Kích thước (R x C x S) | 420 × 660 × 160 mm |
| Trọng lượng | 52.5 kg |