| Công nghệ cell pin | LiFePO4 (Cell 314Ah) |
| Điện áp danh định | 51.2 V |
| Dung lượng danh định | 314 Ah |
| Tổng năng lượng | 10 kWh |
| Dải điện áp hoạt động | 44.8V – 58.4V |
| Dòng sạc / xả liên tục | 100A |
| Dòng sạc / xả cực đại (Peak) | Không nêu Peak current trên trang kỹ thuật chính hãng hiện tại |
| Độ sâu xả (DOD) | Không nêu trên trang kỹ thuật chính hãng hiện tại |
| Tuổi thọ chu kỳ (Cycle life) | Không nêu trên trang kỹ thuật chính hãng hiện tại |
| Cổng giao tiếp | CAN |
| Mở rộng song song | Tối đa 16 bộ |
| Cấp bảo vệ / Làm mát | IP65 / Đối lưu tự nhiên |
| Kích thước (R x C x S) | Không nêu trên trang kỹ thuật chính hãng hiện tại |
| Trọng lượng | Không nêu trên trang kỹ thuật chính hãng hiện tại |