| Công nghệ cell pin | LiFePO4 |
| Điện áp danh định | 51.2 V |
| Dung lượng danh định | 205 Ah (datasheet 2025); một manual cũ liệt kê cấu hình khác |
| Tổng năng lượng | 10.24 kWh (datasheet 2025); trang sản phẩm có revision 10.49 kWh |
| Dải điện áp hoạt động | 44.8V – 57.6V (trang sản phẩm); datasheet family có revision 43.2–58.4V |
| Dòng sạc / xả tiêu chuẩn | 100A (datasheet 2025); trang sản phẩm có revision 105A |
| Dòng sạc / xả tối đa | 200A |
| Độ sâu xả (DOD) | 90% (điều kiện tính usable energy trong datasheet) |
| Tuổi thọ chu kỳ (Cycle life) | ≥6000 chu kỳ (family datasheet; điều kiện hãng quy định) |
| Cổng giao tiếp | RS485 / CAN (Bluetooth tùy revision) |
| Khả năng mở rộng | Tối đa 15 bộ song song |
| Cấp bảo vệ / Tản nhiệt | IP20; IP65 tùy chọn ở một số revision |
| Kích thước (R x C x S) | 420 × 660 × 245 mm |
| Trọng lượng | 93 kg |