| Công nghệ cell pin | Lithium Iron Phosphate (LiFePO4) |
| Điện áp danh định | 51.2 V |
| Dung lượng danh định | 100 Ah |
| Tổng năng lượng | ~ 5.12 kWh |
| Dải điện áp hoạt động | Không nêu trên trang sản phẩm chính hãng đang công bố |
| Dòng sạc / xả tiêu chuẩn | Sạc 50A / Xả 100A (hãng công bố) |
| Dòng sạc / xả tối đa | Không nêu riêng mức 'tối đa' trên trang sản phẩm |
| Độ sâu xả (DOD) | 90% |
| Tuổi thọ chu kỳ (Cycle life) | Không nêu trên trang sản phẩm chính hãng đang công bố |
| Cổng giao tiếp | CAN, RS485, RS232 |
| Khả năng mở rộng | Tối đa 15 bộ (76.8 kWh) |
| Tương thích Inverter | Deye, Luxpower, Growatt, Solis, Victron... |
| Cấp bảo vệ | Không nêu trên trang sản phẩm chính hãng đang công bố |
| Kích thước (R x C x S) | Không nêu trên trang sản phẩm chính hãng đang công bố |
| Trọng lượng | Không nêu trên trang sản phẩm chính hãng đang công bố |