| Công nghệ cell pin | LiFePO4 |
| Điện áp danh định | 51.2 V |
| Dung lượng sử dụng (Usable) | 10.8 kWh |
| Tổng năng lượng danh định | 10.8 kWh |
| Dải điện áp hoạt động | 47.5V – 57.6V |
| Dòng sạc / xả tối đa | 100A / 100A |
| Độ sâu xả (DOD) | Không nêu trong datasheet V2.1 |
| Tuổi thọ chu kỳ (Cycle life) | Không nêu trong datasheet V2.1 |
| Cổng giao tiếp | CAN / RS485 |
| Khả năng mở rộng | Hệ 2 bộ; có thể mở rộng đến 6 bộ |
| Cấp bảo vệ / Vị trí | IP65 / Trong nhà & Ngoài trời |
| Kích thước (R x C x S) | 2 × (505 × 570 × 175 mm) |
| Trọng lượng | 114 kg |