| Công nghệ cell pin | LiFePO4 (Cell 314Ah) |
| Điện áp danh định | 51.2 V |
| Dung lượng danh định | 314 Ah |
| Tổng năng lượng | 16.07 kWh |
| Dải điện áp hoạt động | 43.2V – 58.4V (datasheet family) |
| Dòng sạc / xả tiêu chuẩn | 157A |
| Dòng sạc / xả tối đa | 200A |
| Độ sâu xả (DOD) | 90% (điều kiện tính usable energy trong datasheet) |
| Tuổi thọ chu kỳ (Cycle life) | ≥8000 chu kỳ @ 90% DOD, 25±2°C, 0.5C, 70% EOL |
| Cổng giao tiếp | RS485 / CAN (Bluetooth tùy revision) |
| Khả năng mở rộng | Tối đa 15 bộ song song |
| Cấp bảo vệ / Tản nhiệt | IP20; IP65 tùy chọn ở một số revision |
| Kích thước (R x C x S) | 420 × 895 × 250 mm |
| Trọng lượng | 118.5 kg |