Voc (Open Circuit Voltage) là điện áp hở mạch của tấm pin — thông số được sử dụng khi tính toán số lượng tấm pin trên mỗi String đã đề cập ở Bài 12, và để kiểm tra giới hạn điện áp đầu vào của Inverter. Đây là một trong những thông số kỹ thuật quan trọng nhất trên datasheet tấm pin, vì sai sót khi tính toán dựa trên Voc có thể khiến hệ thống vượt quá điện áp cho phép của Inverter, gây hư hỏng thiết bị.
1. Bảng Thuật Ngữ Liên Quan Đến Voc
|
Thuật ngữ |
Tên đầy đủ / Ý nghĩa |
Giải thích ngắn gọn |
|
Voc (Open Circuit Voltage) |
Điện áp hở mạch |
Điện áp hở mạch của tấm pin. Thông số này được sử dụng khi tính toán số lượng tấm pin trên mỗi string và kiểm tra giới hạn điện áp đầu vào của inverter. |
|
Isc (Short Circuit Current) |
Dòng điện ngắn mạch |
Dòng điện đo được khi hai cực tấm pin bị nối tắt trực tiếp, thường được công bố kèm Voc trong thông số kỹ thuật tấm pin. |
|
STC (Standard Test Conditions) |
Điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn |
Điều kiện đo thông số tấm pin trong phòng thí nghiệm: bức xạ 1.000 W/m², nhiệt độ cell 25°C, khối lượng không khí AM 1.5. |
|
Temperature Coefficient of Voc |
Hệ số nhiệt độ của Voc |
Tỷ lệ phần trăm thay đổi của Voc trên mỗi độ C chênh lệch so với 25°C, thường mang giá trị âm vì Voc giảm khi nhiệt độ tăng. |
|
Vmp (Voltage at Maximum Power) |
Điện áp tại điểm công suất tối đa |
Điện áp hoạt động thực tế của tấm pin tại điểm MPP, luôn thấp hơn Voc. |
|
Low-Temperature Design Limit |
Giới hạn thiết kế nhiệt độ thấp |
Nhiệt độ thấp nhất được ghi nhận tại khu vực lắp đặt, dùng làm cơ sở tính Voc tối đa của chuỗi khi thiết kế số lượng tấm. |
* Bảng thuật ngữ trên tổng hợp các khái niệm kỹ thuật thường gặp khi tìm hiểu về điện áp hở mạch của tấm pin quang điện.
2. Voc Được Đo Ở Điều Kiện Nào? Phân Biệt Với Vmp
Voc là điện áp đo được giữa hai cực của tấm pin khi mạch ở trạng thái hở — nghĩa là không có dòng điện nào chạy qua (I = 0), thường xảy ra trước khi tấm pin được đấu nối vào tải hoặc Inverter. Đây là giá trị điện áp cao nhất mà một tấm pin có thể tạo ra ở một điều kiện bức xạ và nhiệt độ nhất định.
Ngược lại, khi hệ thống đang vận hành bình thường và Inverter đang thực hiện chức năng MPPT đã đề cập ở Bài 11, tấm pin hoạt động tại điện áp Vmp (Voltage at Maximum Power) — luôn thấp hơn Voc. Sự khác biệt giữa hai giá trị này là lý do vì sao khi thiết kế số lượng tấm trên một chuỗi, người thiết kế phải dùng Voc (giá trị cao nhất có thể xảy ra) để tính giới hạn an toàn, thay vì dùng Vmp.
So Sánh Voc và Vmp
|
Tiêu chí |
Voc (Điện áp hở mạch) |
Vmp (Điện áp tại MPP) |
|
Điều kiện đo |
Mạch hở, không có dòng điện chạy qua (I = 0) |
Mạch có tải, dòng điện đang chạy ở mức tối ưu |
|
Giá trị so sánh |
Luôn cao hơn Vmp |
Luôn thấp hơn Voc |
|
Mục đích sử dụng |
Tính giới hạn điện áp tối đa an toàn cho chuỗi và inverter |
Tính điện áp hoạt động thực tế và ước tính sản lượng điện |
|
Thời điểm đo thực tế |
Trước khi đấu nối tải/inverter, hoặc khi ngắt tải |
Trong khi hệ thống đang vận hành bình thường |
3. Vì Sao Voc Thay Đổi Theo Nhiệt Độ?
Về bản chất bán dẫn, điện áp hở mạch của một tế bào quang điện phụ thuộc vào dòng bão hòa ngược của lớp tiếp giáp p-n — đại lượng tăng lên khi nhiệt độ tăng, khiến Voc giảm khi nhiệt độ cell tăng lên, và ngược lại, Voc tăng khi nhiệt độ giảm. Mức độ thay đổi này được nhà sản xuất công bố dưới dạng hệ số nhiệt độ của Voc (Temperature Coefficient of Voc), tính theo phần trăm trên mỗi độ C chênh lệch so với điều kiện chuẩn 25°C.
Voc(T) = Voc(STC) × [1 + β × (T − 25°C)]
Trong đó β là hệ số nhiệt độ của Voc (thường mang giá trị âm), T là nhiệt độ cell thực tế. Vì hệ số này âm, khi nhiệt độ T thấp hơn 25°C (trời lạnh), giá trị Voc hiệu chỉnh sẽ cao hơn Voc ở điều kiện STC — đây chính là lý do Voc chuỗi cần được kiểm tra kỹ tại nhiệt độ thấp nhất có thể xảy ra ở khu vực lắp đặt.
Ví Dụ Từng Bước: Tính Số Tấm Tối Đa Trên Một Chuỗi
|
Bước |
Nội dung |
Ví dụ minh họa |
|
Bước 1 |
Xác định Voc ở điều kiện STC từ datasheet tấm pin |
Ví dụ minh họa: Voc(STC) = 45 V |
|
Bước 2 |
Xác định hệ số nhiệt độ của Voc từ datasheet |
Ví dụ minh họa: β = -0,29%/°C |
|
Bước 3 |
Xác định nhiệt độ thấp nhất ghi nhận tại khu vực lắp đặt |
Ví dụ minh họa: T = -5°C |
|
Bước 4 |
Tính Voc hiệu chỉnh theo công thức: Voc(T) = Voc(STC) × [1 + β × (T − 25°C)] |
45 × [1 + (-0,0029) × (-5 − 25)] ≈ 45 × 1,087 ≈ 48,9 V |
|
Bước 5 |
Tính số tấm tối đa trên chuỗi = Điện áp vào tối đa của inverter ÷ Voc hiệu chỉnh |
Ví dụ: 600 V ÷ 48,9 V ≈ 12 tấm/chuỗi |
* Các con số trong ví dụ trên chỉ mang tính minh họa cách tính, không phải thông số của một tấm pin hay inverter cụ thể. Số liệu thực tế cần lấy từ datasheet sản phẩm và dữ liệu nhiệt độ khu vực lắp đặt.
4. Vì Sao Cần Đo Voc Trước Khi Đấu Nối Vào Inverter?
Trên công trường, kỹ thuật viên thường dùng đồng hồ vạn năng để đo Voc thực tế của từng chuỗi trước khi đấu vào Inverter, nhằm hai mục đích: kiểm tra chuỗi đã được đấu nối đúng số lượng tấm theo thiết kế (Voc đo được phải gần đúng với giá trị tính toán), và phát hiện sớm tấm pin bị lỗi hoặc đấu sai cực (Voc đo được sẽ lệch bất thường so với giá trị kỳ vọng). Đây là bước kiểm tra an toàn bắt buộc, vì tấm pin vẫn tạo ra điện áp ngay khi có ánh sáng chiếu vào, kể cả khi chưa kết nối với bất kỳ thiết bị nào.
Muốn Hệ Thống Của Bạn Được Tính Toán Đúng Ngay Từ Đầu?
Tính toán đúng Voc và số lượng tấm trên mỗi chuỗi theo điều kiện nhiệt độ thực tế tại khu vực lắp đặt là yếu tố kỹ thuật nền tảng, quyết định độ an toàn và tuổi thọ vận hành của Inverter. DevSolar khảo sát và thiết kế hệ thống phù hợp cho:
● Hộ gia đình: đảm bảo hệ thống vận hành an toàn quanh năm, kể cả những ngày nhiệt độ xuống thấp.
● Doanh nghiệp: kiểm tra và nghiệm thu chuỗi pin đúng kỹ thuật trước khi đưa vào vận hành.
● Nhà máy: thiết kế cấu hình chuỗi phù hợp với điều kiện khí hậu và quy mô công suất lớn.
Liên hệ DevSolar để được khảo sát và tư vấn thiết kế chuỗi pin an toàn, đúng kỹ thuật.
DevSolar – Power the Future



